POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Halubek, Stefan
1157361 1706 0
K
Kolodziejczyk, Michal
41847156 1706 0
41856511 1706 59 Xem chi tiết
21803366 1706 4 Xem chi tiết
21071535 1706 49 Xem chi tiết
21092133 1706 32 Xem chi tiết
41857739 1706 17 Xem chi tiết
R
Rapacz, Piotr
21808910 1706 0
1155679 1706 14 Xem chi tiết
1170260 1706 8 Xem chi tiết
1181157 1706 55 Xem chi tiết
W
Wilman, Jakub
41812352 1706 0
W
Wisniewski, Kamil
1163370 1706 0
B
Bartman, Ksawery
21833133 1705 0
1145428 1705 8 Xem chi tiết
21049548 1705 17 Xem chi tiết
21096511 1705 93 Xem chi tiết
21099952 1705 1 Xem chi tiết
21890250 1705 3 Xem chi tiết
21839336 1705 2 Xem chi tiết
H
Halubek, Stefan
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
K
Kolodziejczyk, Michal
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
17
R
Rapacz, Piotr
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
55
W
Wilman, Jakub
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
W
Wisniewski, Kamil
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
B
Bartman, Ksawery
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
2