POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sokol, Tomasz
21090890 1704 0
S
Szonert, Olga
21032220 1704 0
1185306 1704 1 Xem chi tiết
W
Wawro, Kacper
21839816 1704 0
W
Wojtczak, Miroslaw
1167170 1704 0
1102095 1704 4 Xem chi tiết
21857865 1703 2 Xem chi tiết
21025630 1703 2 Xem chi tiết
1127675 1703 29 Xem chi tiết
C
Czerobski, Michal
21028303 1703 0
21845808 1703 2 Xem chi tiết
21878994 1703 1 Xem chi tiết
H
Halamus, Zenon
21837589 1703 0
1153714 1703 10 Xem chi tiết
1130986 1703 87 Xem chi tiết
M
Miroslaw, Milosz
41857704 1703 0
21800529 1703 11 Xem chi tiết
21828539 1703 1 Xem chi tiết
P
Partyka, Kazimierz
1197754 1703 0
1156330 1703 39 Xem chi tiết
S
Sokol, Tomasz
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
S
Szonert, Olga
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
W
Wawro, Kacper
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
W
Wojtczak, Miroslaw
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
29
C
Czerobski, Michal
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1
H
Halamus, Zenon
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
87
M
Miroslaw, Milosz
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
1
P
Partyka, Kazimierz
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
39