POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Solarski, Artur
21055513 1710 0
S
Stramecki, Lukasz
1161393 1710 0
S
Styczkiewicz, Pawel
21093580 1710 0
1169157 1710 3 Xem chi tiết
1161296 1710 8 Xem chi tiết
S
Szczepanski, Ariel
21857350 1710 0
21820139 1710 26 Xem chi tiết
W
Witczak, Wojciech
21818592 1710 0
1181289 1710 13 Xem chi tiết
41809696 1710 21 Xem chi tiết
1150014 1709 5 Xem chi tiết
B
Brodacki, Rafal
1156764 1709 0
21836086 1709 8 Xem chi tiết
21889139 1709 20 Xem chi tiết
K
Koszarek, Jakub
41853415 1709 0
1120964 WFM 1709 318 Xem chi tiết
41893263 1709 26 Xem chi tiết
1178911 1709 7 Xem chi tiết
1134280 1709 8 Xem chi tiết
M
Moroz, Adrian
21858101 1709 0
S
Solarski, Artur
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
S
Stramecki, Lukasz
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
S
Styczkiewicz, Pawel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
8
S
Szczepanski, Ariel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
26
W
Witczak, Wojciech
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
5
B
Brodacki, Rafal
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
20
K
Koszarek, Jakub
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
318
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
8
M
Moroz, Adrian
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0