POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1179136 1707 48 Xem chi tiết
1198971 1707 2 Xem chi tiết
21822549 1707 1 Xem chi tiết
1166891 1707 17 Xem chi tiết
21811199 1707 9 Xem chi tiết
1127845 1707 12 Xem chi tiết
P
Papuga, Andrzej
1168584 1707 0
R
Raszka, Krzysztof
21884730 1707 0
R
Rusek, Mariusz
41846915 1707 0
21092192 1707 33 Xem chi tiết
1123327 1707 2 Xem chi tiết
T
Tomczyk, Igor
21804699 1707 0
W
Was, Arkadiusz
41853636 1707 0
1153668 1707 25 Xem chi tiết
21813990 1707 1 Xem chi tiết
21003939 1707 7 Xem chi tiết
Z
Zolyniak, Stanislaw
21042403 1707 0
A
Anders, Marcin
21046387 1706 0
D
Dobaj, Daniel
21880743 1706 0
G
Glowacki, Mateusz
41848420 1706 0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
12
P
Papuga, Andrzej
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
R
Raszka, Krzysztof
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
R
Rusek, Mariusz
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
2
T
Tomczyk, Igor
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
W
Was, Arkadiusz
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
7
Z
Zolyniak, Stanislaw
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
A
Anders, Marcin
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
D
Dobaj, Daniel
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0
G
Glowacki, Mateusz
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
0