POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21822921 1710 3 Xem chi tiết
D
Dudzik, Nikollaq
21070300 1710 0
1175769 1710 3 Xem chi tiết
G
Grzechowiak, Kacper
21854572 1710 0
I
Iwanczuk, Wojciech
1178091 1710 0
1154982 1710 1 Xem chi tiết
1138774 1710 6 Xem chi tiết
1167928 1710 14 Xem chi tiết
21803161 1710 2 Xem chi tiết
P
Ptak, Radoslaw
21836175 1710 0
R
Razny, Pawel
1184911 1710 0
41824393 1710 9 Xem chi tiết
S
Solarski, Artur
21055513 1710 0
S
Stramecki, Lukasz
1161393 1710 0
S
Styczkiewicz, Pawel
21093580 1710 0
1169157 1710 3 Xem chi tiết
1161296 1710 8 Xem chi tiết
S
Szczepanski, Ariel
21857350 1710 0
W
Witczak, Wojciech
21818592 1710 0
1181289 1710 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
3
D
Dudzik, Nikollaq
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
3
G
Grzechowiak, Kacper
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
I
Iwanczuk, Wojciech
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
2
P
Ptak, Radoslaw
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
R
Razny, Pawel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
9
S
Solarski, Artur
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
S
Stramecki, Lukasz
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
S
Styczkiewicz, Pawel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
8
S
Szczepanski, Ariel
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
W
Witczak, Wojciech
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
13