POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41809696 1710 21 Xem chi tiết
1143620 1709 32 Xem chi tiết
1150014 1709 5 Xem chi tiết
B
Brodacki, Rafal
1156764 1709 0
21836086 1709 8 Xem chi tiết
K
Koszarek, Jakub
41853415 1709 0
1120964 WFM 1709 318 Xem chi tiết
1178911 1709 7 Xem chi tiết
1134280 1709 8 Xem chi tiết
M
Moroz, Adrian
21858101 1709 0
S
Sikorski, Bartosz
91106877 1709 0
S
Steczko, Jozef
21855277 1709 0
T
Tetera, Boguslaw
21802572 1709 0
1186949 1709 7 Xem chi tiết
21070628 1709 13 Xem chi tiết
W
Wegrecki, Kacper
21091560 1709 0
1117149 1708 8 Xem chi tiết
1104934 1708 7 Xem chi tiết
1107801 1708 2 Xem chi tiết
91109558 1708 62 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
5
B
Brodacki, Rafal
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
8
K
Koszarek, Jakub
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
318
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
8
M
Moroz, Adrian
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
S
Sikorski, Bartosz
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
S
Steczko, Jozef
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
T
Tetera, Boguslaw
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
13
W
Wegrecki, Kacper
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
62