POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1169025 1726 2 Xem chi tiết
1195417 1726 5 Xem chi tiết
1135848 1726 19 Xem chi tiết
1153617 1726 1 Xem chi tiết
41865863 1726 29 Xem chi tiết
P
Pawlowski, Kamil
21858160 1726 0
P
Pena, Piotr
41800575 1726 0
1128922 1726 8 Xem chi tiết
P
Poreba, Rafal
1192817 1726 0
1180100 1726 5 Xem chi tiết
S
Sliwinski, Patryk
91112648 1726 0
1173278 1726 11 Xem chi tiết
21866422 1726 2 Xem chi tiết
21820996 1726 2 Xem chi tiết
T
Tokarek, Franciszek
21016801 1726 0
W
Walentynowicz, Marcin
21046115 1726 0
W
Wisniowski, Leszek
21065039 1726 0
21010056 1726 17 Xem chi tiết
Z
Zagorski, Rafal
21813590 1726 0
1109928 1726 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
29
P
Pawlowski, Kamil
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
8
P
Poreba, Rafal
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5
S
Sliwinski, Patryk
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
2
T
Tokarek, Franciszek
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
W
Walentynowicz, Marcin
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
W
Wisniowski, Leszek
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
17
Z
Zagorski, Rafal
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5