POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Redmer, Michal
91108519 1735 0
R
Rychlik, Sylwester
21814350 1735 0
R
Rzepkowski, Jerzy
21838003 1735 0
21006750 1735 1 Xem chi tiết
1105353 1735 20 Xem chi tiết
91127580 1735 7 Xem chi tiết
41814568 1735 71 Xem chi tiết
W
Wastag, Mateusz
41869974 1735 0
W
Witkowski, Arkadiusz
91167892 1735 0
W
Wozniak, Grzegorz
1170287 1735 0
21860572 1734 2 Xem chi tiết
21805660 1734 1 Xem chi tiết
1187953 1734 1 Xem chi tiết
D
Drozdzal, Michal
21027293 1734 0
21053278 1734 5 Xem chi tiết
K
Klaska, Szymon
21050724 1734 0
1185276 1734 39 Xem chi tiết
1136283 1734 18 Xem chi tiết
1173081 1734 906 Xem chi tiết
1185179 1734 11 Xem chi tiết
R
Redmer, Michal
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
R
Rychlik, Sylwester
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
R
Rzepkowski, Jerzy
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
71
W
Wastag, Mateusz
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
W
Witkowski, Arkadiusz
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
W
Wozniak, Grzegorz
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
1
D
Drozdzal, Michal
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
5
K
Klaska, Szymon
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
906
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
11