POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Matusiak, Marcin
21808767 1736 0
M
Matuszewski, Bartlomiej
21848904 1736 0
1169122 1736 19 Xem chi tiết
P
Perlak, Michal
1105060 1736 0
P
Poplawski, Kamil
1147960 1736 0
P
Procner, Jakub
91141923 1736 0
1128051 1736 3 Xem chi tiết
B
Borowiak, Karol
1187210 1735 0
G
Gajewski, Mateusz
545098069 1735 0
21811091 1735 9 Xem chi tiết
21867879 1735 2 Xem chi tiết
K
Kotas, Adam
21008175 1735 0
1155180 1735 22 Xem chi tiết
M
Maciaszek, Franciszek
41861795 1735 0
M
Majcher, Grzegorz
41851064 1735 0
1146378 1735 6 Xem chi tiết
N
Nowak, Jakub
91123976 1735 0
41847121 1735 1 Xem chi tiết
21083240 1735 9 Xem chi tiết
1147560 1735 24 Xem chi tiết
M
Matusiak, Marcin
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
M
Matuszewski, Bartlomiej
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
19
P
Perlak, Michal
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
P
Poplawski, Kamil
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
P
Procner, Jakub
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
3
B
Borowiak, Karol
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Mateusz
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
2
K
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
22
M
Maciaszek, Franciszek
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
M
Majcher, Grzegorz
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
6
N
Nowak, Jakub
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
24