POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21066957 1733 29 Xem chi tiết
1159607 1733 21 Xem chi tiết
K
Krystel, Bartlomiej
41850947 1733 0
K
Ksel, Artur
21027242 1733 0
K
Kurtyj, Michal
21843287 1733 0
1176439 1733 1 Xem chi tiết
1134639 1733 8 Xem chi tiết
91179351 1733 1 Xem chi tiết
21048371 1733 533 Xem chi tiết
S
Sujdak, Mateusz
1145690 1733 0
1187929 1733 11 Xem chi tiết
21859507 1732 55 Xem chi tiết
B
Bola, Zygmunt
1177060 1732 0
1166085 1732 2 Xem chi tiết
21814848 1732 9 Xem chi tiết
D
Dobrzanski, Krzysztof
1177435 1732 0
G
Gluszek, Rafal
21800480 1732 0
G
Grabowski, Mieczyslaw
21830622 1732 0
1148303 1732 13 Xem chi tiết
J
Jedras, Tomasz
1171534 1732 0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
21
K
Krystel, Bartlomiej
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
K
Kurtyj, Michal
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
533
S
Sujdak, Mateusz
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
55
B
Bola, Zygmunt
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
9
D
Dobrzanski, Krzysztof
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
G
Gluszek, Rafal
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
G
Grabowski, Mieczyslaw
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
13
J
Jedras, Tomasz
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0