POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tatarynowicz, Jerzy
21822697 1737 0
T
Tomecki, Jerzy
1162780 1737 0
1166018 1737 7 Xem chi tiết
21817596 1737 25 Xem chi tiết
91171059 1737 7 Xem chi tiết
1167553 1737 4 Xem chi tiết
Z
Zglenicki, Jakub
41818415 1737 0
Z
Zurek, Dariusz
21834806 1737 0
1196030 1736 1 Xem chi tiết
91188350 1736 2 Xem chi tiết
1106864 1736 88 Xem chi tiết
1158511 1736 3 Xem chi tiết
1188151 1736 10 Xem chi tiết
G
Gorecki, Patryk
1189050 1736 0
I
Ingram, Alan
41847075 1736 0
J
Jaworek, Kamil
91160197 1736 0
21084416 1736 23 Xem chi tiết
K
Kubacki, Igor
41835328 1736 0
21868433 1736 10 Xem chi tiết
M
Majkowski, Blazej
21824754 1736 0
T
Tatarynowicz, Jerzy
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
T
Tomecki, Jerzy
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
4
Z
Zglenicki, Jakub
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Z
Zurek, Dariusz
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
10
G
Gorecki, Patryk
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
I
Ingram, Alan
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
J
Jaworek, Kamil
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
23
K
Kubacki, Igor
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
10
M
Majkowski, Blazej
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0