POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jarosz, Piotr
21889678 1758 0
J
Jurago, Milosz
91125898 1758 0
J
Jurkowski, Ignacy
1193643 1758 0
1127837 1758 13 Xem chi tiết
41803841 1758 5 Xem chi tiết
K
Kuliga, Roman
1193902 1758 0
1179080 1758 14 Xem chi tiết
1148931 1758 10 Xem chi tiết
1165640 1758 4 Xem chi tiết
O
Olimov, Ogabek
545074771 1758 0
1172506 1758 18 Xem chi tiết
1190946 1758 19 Xem chi tiết
1141449 1758 7 Xem chi tiết
1150642 1758 3 Xem chi tiết
1180509 1758 8 Xem chi tiết
1172913 1758 8 Xem chi tiết
41804872 1758 29 Xem chi tiết
W
Walaszczyk, Michal
21097720 1758 0
21822573 1758 10 Xem chi tiết
W
Wieteska, Jacek
21057150 1758 0
J
Jarosz, Piotr
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
J
Jurago, Milosz
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
J
Jurkowski, Ignacy
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
5
K
Kuliga, Roman
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
4
O
Olimov, Ogabek
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
29
W
Walaszczyk, Michal
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
10
W
Wieteska, Jacek
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0