POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Banas, Bartosz
21857253 1766 0
21861641 1766 9 Xem chi tiết
1130528 1766 49 Xem chi tiết
C
Chong, Justin
41817966 1766 0
G
Goebel Lukasz
21864020 1766 0
G
Guzy, Patryk
21877173 1766 0
1178261 1766 8 Xem chi tiết
1178440 1766 17 Xem chi tiết
1129694 1766 124 Xem chi tiết
1179276 1766 1 Xem chi tiết
N
Nawrocki, Wlodzimierz
1158236 1766 0
21805105 1766 28 Xem chi tiết
O
Oliwa, Jakub
21093016 1766 0
41801474 1766 77 Xem chi tiết
P
Pawlowicz, Lukasz
41863704 1766 0
1181750 1766 19 Xem chi tiết
1116517 1766 16 Xem chi tiết
21055823 1766 77 Xem chi tiết
21809496 1766 21 Xem chi tiết
21802092 1766 4 Xem chi tiết
B
Banas, Bartosz
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
49
C
Chong, Justin
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
G
Goebel Lukasz
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
G
Guzy, Patryk
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
124
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
1
N
Nawrocki, Wlodzimierz
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
28
O
Oliwa, Jakub
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
77
P
Pawlowicz, Lukasz
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
4