POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1189778 1768 21 Xem chi tiết
21836531 1768 35 Xem chi tiết
1188100 1768 9 Xem chi tiết
S
Skrzypek, Maciej
21020701 1768 0
21051631 1768 7 Xem chi tiết
21819874 1768 14 Xem chi tiết
1184687 1768 4 Xem chi tiết
1156950 1767 3 Xem chi tiết
41804953 1767 53 Xem chi tiết
1153951 1767 5 Xem chi tiết
21837147 1767 19 Xem chi tiết
1148508 1767 14 Xem chi tiết
C
Chrzanowski, Bohdan
1110659 1767 0
1115014 1767 7 Xem chi tiết
D
Druchkou, Yahor
13509187 1767 0
D
Dyrda, Jakub
21872759 1767 0
1164970 1767 29 Xem chi tiết
G
Gora, Sebastian
1198599 1767 0
J
Jurewicz, Andrzej
21818940 1767 0
K
Kolarz, Maciej
21816077 1767 0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
S
Skrzypek, Maciej
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
14
C
Chrzanowski, Bohdan
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
7
D
Druchkou, Yahor
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
D
Dyrda, Jakub
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
29
G
Gora, Sebastian
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
J
Jurewicz, Andrzej
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
K
Kolarz, Maciej
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0