POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21838208 1769 13 Xem chi tiết
1190962 1769 6 Xem chi tiết
41852591 1769 43 Xem chi tiết
S
Skiba, Kamil
91161762 1769 0
S
Sygnet, Maciej
1170554 1769 0
21820147 1769 49 Xem chi tiết
W
Wolanski, Mikolaj
21033684 1769 0
1146386 1769 3 Xem chi tiết
1192680 1769 16 Xem chi tiết
1186620 1768 1 Xem chi tiết
1142771 1768 17 Xem chi tiết
1176668 1768 15 Xem chi tiết
21067554 1768 9 Xem chi tiết
1178318 1768 17 Xem chi tiết
K
Kaniowicz, Dominik
21093709 1768 0
41826590 1768 42 Xem chi tiết
1176110 1768 2 Xem chi tiết
1144480 1768 6 Xem chi tiết
R
Radzijewski, Pawel
1152777 1768 0
R
Rozycki, Kornel
91105501 1768 0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
43
S
Skiba, Kamil
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
S
Sygnet, Maciej
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
49
W
Wolanski, Mikolaj
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
17
K
Kaniowicz, Dominik
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
6
R
Radzijewski, Pawel
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
R
Rozycki, Kornel
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0