POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1108867 1765 14 Xem chi tiết
K
Konior, Dariusz
21866198 1765 0
21857393 1765 11 Xem chi tiết
41886372 1765 9 Xem chi tiết
21845905 1765 8 Xem chi tiết
1161776 1765 4 Xem chi tiết
1151819 1765 9 Xem chi tiết
M
Machnik, Adam
91162696 1765 0
O
Oberc, Ryszard
21865736 1765 0
S
Sroda, Andrzej
21081085 1765 0
S
Stachura, Marek
21831637 1765 0
21837678 1765 2 Xem chi tiết
S
Synowiec, Jakub
1146734 1765 0
T
Trzesala, Mateusz
21049823 1765 0
1156721 1765 13 Xem chi tiết
1181599 1765 3 Xem chi tiết
1131290 1765 72 Xem chi tiết
Z
Zlotek, Mikolaj
21807191 1765 0
21857059 1764 49 Xem chi tiết
41889193 1764 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
14
K
Konior, Dariusz
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
9
M
Machnik, Adam
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
O
Oberc, Ryszard
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
S
Sroda, Andrzej
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
S
Stachura, Marek
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
2
S
Synowiec, Jakub
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
T
Trzesala, Mateusz
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
72
Z
Zlotek, Mikolaj
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
10