POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Staszewski, Leszek
1142089 1771 0
1180690 1771 11 Xem chi tiết
1147870 1771 27 Xem chi tiết
41827180 1771 9 Xem chi tiết
T
Trzaskalik, Krzysztof
21072108 1771 0
1147242 1771 1 Xem chi tiết
1136038 1771 26 Xem chi tiết
1176927 1770 6 Xem chi tiết
1147030 1770 10 Xem chi tiết
1194585 1770 11 Xem chi tiết
1186671 1770 34 Xem chi tiết
1135716 1770 61 Xem chi tiết
D
Dziuba, Kazimierz
1177583 1770 0
1136500 1770 16 Xem chi tiết
J
Jakubowski, Pawel
1155814 1770 0
21882274 1770 9 Xem chi tiết
M
Mrozek, Adam
1161741 1770 0
1189921 1770 6 Xem chi tiết
1106414 1770 13 Xem chi tiết
O
Opic, Mikolaj
1128833 1770 0
S
Staszewski, Leszek
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
9
T
Trzaskalik, Krzysztof
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
61
D
Dziuba, Kazimierz
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
16
J
Jakubowski, Pawel
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
9
M
Mrozek, Adam
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
13
O
Opic, Mikolaj
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0