POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1179152 1771 42 Xem chi tiết
1155601 1771 17 Xem chi tiết
21819572 1771 2 Xem chi tiết
N
Nowacki, Tomasz
21090955 1771 0
1147838 1771 3 Xem chi tiết
41890116 1771 17 Xem chi tiết
S
Skoczylas, Szymon
21830363 1771 0
S
Staszewski, Leszek
1142089 1771 0
1180690 1771 11 Xem chi tiết
1147870 1771 27 Xem chi tiết
T
Trzaskalik, Krzysztof
21072108 1771 0
1147242 1771 1 Xem chi tiết
1176927 1770 6 Xem chi tiết
1147030 1770 10 Xem chi tiết
1194585 1770 11 Xem chi tiết
1186671 1770 34 Xem chi tiết
1135716 1770 54 Xem chi tiết
D
Dziuba, Kazimierz
1177583 1770 0
1136500 1770 16 Xem chi tiết
J
Jakubowski, Pawel
1155814 1770 0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
2
N
Nowacki, Tomasz
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
17
S
Skoczylas, Szymon
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
S
Staszewski, Leszek
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
27
T
Trzaskalik, Krzysztof
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
54
D
Dziuba, Kazimierz
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
16
J
Jakubowski, Pawel
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0