POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1116274 1772 52 Xem chi tiết
1123955 1772 24 Xem chi tiết
1141520 1772 19 Xem chi tiết
K
Kozuch, Piotr
21824690 1772 0
21034800 1772 4 Xem chi tiết
1137999 1772 16 Xem chi tiết
1168452 1772 1 Xem chi tiết
M
Michalak, Dawid
91123216 1772 0
P
Pawlik, Mateusz
41896211 1772 0
1180495 1772 5 Xem chi tiết
S
Soloducha, Olaf
1183818 1772 0
S
Szwon, Krzysztof
545063958 1772 0
T
Tomusiak, Bruno
21025606 1772 0
1137735 1772 13 Xem chi tiết
1114522 1771 164 Xem chi tiết
B
Buba, Piotr
21877483 1771 0
21844089 1771 5 Xem chi tiết
1175777 1771 5 Xem chi tiết
1195263 1771 7 Xem chi tiết
1178806 1771 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
19
K
Kozuch, Piotr
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
1
M
Michalak, Dawid
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
P
Pawlik, Mateusz
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
5
S
Soloducha, Olaf
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
S
Szwon, Krzysztof
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
T
Tomusiak, Bruno
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
164
B
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
11