POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1118846 1777 20 Xem chi tiết
1178725 1777 7 Xem chi tiết
1149520 1777 8 Xem chi tiết
21042101 1777 5 Xem chi tiết
K
Kraszewski, Krzysztof
21802785 1777 0
21806900 1777 12 Xem chi tiết
1149695 1777 14 Xem chi tiết
1144960 1777 9 Xem chi tiết
O
Orlowski, Bogdan
1134027 1777 0
R
Rojewski, Marek
21053545 1777 0
1138162 1777 27 Xem chi tiết
S
Sadlak, Rafal
21840466 1777 0
S
Shalabayev, Salim
21873712 1777 0
1167260 1777 10 Xem chi tiết
1188208 1777 7 Xem chi tiết
21091668 1776 79 Xem chi tiết
21810060 1776 21 Xem chi tiết
1175750 1776 3 Xem chi tiết
1148745 1776 8 Xem chi tiết
F
Frackowiak, Mateusz
1196499 1776 0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
5
K
Kraszewski, Krzysztof
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
9
O
Orlowski, Bogdan
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
R
Rojewski, Marek
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
27
S
Sadlak, Rafal
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
S
Shalabayev, Salim
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
8
F
Frackowiak, Mateusz
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0