POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1154184 1778 13 Xem chi tiết
K
Kopaniewski, Jakub
21833834 1778 0
21010501 1778 53 Xem chi tiết
21055769 1778 1 Xem chi tiết
L
Lasecki, Szymon
41893883 1778 0
21875871 1778 14 Xem chi tiết
1153234 1778 6 Xem chi tiết
41830296 1778 23 Xem chi tiết
P
Piekos, Piotr
41800125 1778 0
21809216 1778 3 Xem chi tiết
W
Wagiel, Michal
1154532 1778 0
W
Wirkus, Oliwer
1190431 1778 0
21832706 1778 6 Xem chi tiết
21808651 1777 3 Xem chi tiết
C
Czyzewski, Jan
21046689 1777 0
1182234 1777 7 Xem chi tiết
G
Gusakov, Pavlo
41804910 1777 0
K
Kania, Zbigniew
1122169 1777 0
1155911 1777 17 Xem chi tiết
21831165 1777 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
13
K
Kopaniewski, Jakub
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
1
L
Lasecki, Szymon
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
23
P
Piekos, Piotr
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
3
W
Wagiel, Michal
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
W
Wirkus, Oliwer
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
3
C
Czyzewski, Jan
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
7
G
Gusakov, Pavlo
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
K
Kania, Zbigniew
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
12