POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1124439 1776 26 Xem chi tiết
21830630 1776 4 Xem chi tiết
K
Kotasinski, Szymon
91101514 1776 0
21805245 1776 12 Xem chi tiết
L
Luc, Wojciech
21856702 1776 0
M
Maj, Marcin
1140639 1776 0
1122290 1776 67 Xem chi tiết
21864179 1776 3 Xem chi tiết
1109235 1776 112 Xem chi tiết
S
Samoraj, Wojciech
1153706 1776 0
1163175 1776 11 Xem chi tiết
1169734 1776 28 Xem chi tiết
1123076 1776 66 Xem chi tiết
1133969 1776 8 Xem chi tiết
1125575 1775 11 Xem chi tiết
G
Golda, Mariusz
21002770 1775 0
J
Jahr, Ulrich
1109588 1775 0
K
Klimiuk, Pawel
1191098 1775 0
K
Krajewski, Kamil
545011338 1775 0
1120026 1775 322 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
4
K
Kotasinski, Szymon
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
12
L
Luc, Wojciech
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Marcin
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
112
S
Samoraj, Wojciech
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
11
G
Golda, Mariusz
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
J
Jahr, Ulrich
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
K
Klimiuk, Pawel
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
K
Krajewski, Kamil
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
322