POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1125575 1775 11 Xem chi tiết
G
Golda, Mariusz
21002770 1775 0
J
Jahr, Ulrich
1109588 1775 0
K
Klimiuk, Pawel
1191098 1775 0
K
Krajewski, Kamil
545011338 1775 0
1120026 1775 322 Xem chi tiết
1148915 1775 9 Xem chi tiết
21092079 1775 53 Xem chi tiết
41830334 1775 14 Xem chi tiết
1137123 1775 1 Xem chi tiết
21032181 1775 30 Xem chi tiết
M
Mucha, Konrad
21840857 1775 0
1144588 1775 1 Xem chi tiết
B
Basinski, Michal
21873879 1774 0
B
Bieszczad, Kamil
21065012 1774 0
1158686 1774 1 Xem chi tiết
21035059 1774 43 Xem chi tiết
C
Czemchajlo, Dawid
1159097 1774 0
D
Dropia, Rafal
21063931 1774 0
J
Jantos, Magdalena
1191446 1774 0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
11
G
Golda, Mariusz
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
J
Jahr, Ulrich
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
K
Klimiuk, Pawel
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
K
Krajewski, Kamil
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
322
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
30
M
Mucha, Konrad
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
B
Basinski, Michal
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
B
Bieszczad, Kamil
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
43
C
Czemchajlo, Dawid
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
D
Dropia, Rafal
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
J
Jantos, Magdalena
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0