POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1148915 1775 9 Xem chi tiết
1137123 1775 1 Xem chi tiết
21032181 1775 30 Xem chi tiết
M
Mucha, Konrad
21840857 1775 0
1144588 1775 1 Xem chi tiết
1121316 1775 149 Xem chi tiết
B
Basinski, Michal
21873879 1774 0
B
Bieszczad, Kamil
21065012 1774 0
1158686 1774 1 Xem chi tiết
1112341 1774 24 Xem chi tiết
C
Czemchajlo, Dawid
1159097 1774 0
D
Dropia, Rafal
21063931 1774 0
J
Jantos, Magdalena
1191446 1774 0
J
Jaromin, Maciej
21048843 1774 0
1162403 1774 3 Xem chi tiết
1154192 1774 1 Xem chi tiết
21839875 1774 10 Xem chi tiết
1148036 1774 1 Xem chi tiết
1151908 1774 5 Xem chi tiết
21811539 1774 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
30
M
Mucha, Konrad
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
149
B
Basinski, Michal
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
B
Bieszczad, Kamil
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
24
C
Czemchajlo, Dawid
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
D
Dropia, Rafal
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
J
Jantos, Magdalena
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
J
Jaromin, Maciej
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
5