POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1118730 1819 50 Xem chi tiết
41831322 1819 40 Xem chi tiết
K
Krawiec, Dominik
21822662 1819 0
1131150 1819 69 Xem chi tiết
M
Mieszczak, Adam
545030634 1819 0
M
Mocko, Maciej
21834288 1819 0
21808520 1819 8 Xem chi tiết
21849102 1819 7 Xem chi tiết
1180444 1819 7 Xem chi tiết
S
Sobal, Robert
13509314 1819 0
91143969 1819 31 Xem chi tiết
S
Szajnicki, Dawid
41803086 1819 0
1104683 WFM 1819 183 Xem chi tiết
W
Wojciech, Marcin
91166454 1819 0
1105078 1819 7 Xem chi tiết
1128248 1818 11 Xem chi tiết
21067350 1818 16 Xem chi tiết
1166638 1818 17 Xem chi tiết
H
Holubczat, Maciej
21884340 1818 0
1129910 1818 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
40
K
Krawiec, Dominik
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
69
M
Mieszczak, Adam
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
M
Mocko, Maciej
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
S
Sobal, Robert
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
31
S
Szajnicki, Dawid
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
183
W
Wojciech, Marcin
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
17
H
Holubczat, Maciej
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
18