POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Uchman, Piotr
21882320 1820 0
91115353 1820 9 Xem chi tiết
1179020 1819 24 Xem chi tiết
21837619 1819 2 Xem chi tiết
1172247 1819 14 Xem chi tiết
1193210 1819 13 Xem chi tiết
K
Kobylecki, Andrzej
21892725 1819 0
1118730 1819 50 Xem chi tiết
K
Krawiec, Dominik
21822662 1819 0
M
Mieszczak, Adam
545030634 1819 0
M
Mocko, Maciej
21834288 1819 0
21808520 1819 8 Xem chi tiết
21849102 1819 7 Xem chi tiết
1138162 1819 26 Xem chi tiết
1180444 1819 7 Xem chi tiết
S
Sobal, Robert
13509314 1819 0
S
Szajnicki, Dawid
41803086 1819 0
W
Wojciech, Marcin
91166454 1819 0
1105078 1819 7 Xem chi tiết
1128248 1818 11 Xem chi tiết
U
Uchman, Piotr
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
13
K
Kobylecki, Andrzej
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
50
K
Krawiec, Dominik
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
M
Mieszczak, Adam
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
M
Mocko, Maciej
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
S
Sobal, Robert
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
S
Szajnicki, Dawid
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
W
Wojciech, Marcin
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
11