POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zablotny, Bruno
1146742 1821 0
91162351 1821 22 Xem chi tiết
1137263 1821 2 Xem chi tiết
91124581 1821 26 Xem chi tiết
Z
Ziemniak, Grzegorz
1138936 1821 0
21814570 1821 19 Xem chi tiết
H
Halas, Leszek
21874310 1820 0
1146084 1820 10 Xem chi tiết
1169351 1820 3 Xem chi tiết
M
Mikolajczyk, Michal
1198696 1820 0
21040966 1820 58 Xem chi tiết
1102559 1820 12 Xem chi tiết
21800103 1820 1 Xem chi tiết
U
Uchman, Piotr
21882320 1820 0
1179020 1819 24 Xem chi tiết
21837619 1819 2 Xem chi tiết
1172247 1819 14 Xem chi tiết
1193210 1819 13 Xem chi tiết
1161520 1819 28 Xem chi tiết
K
Kobylecki, Andrzej
21892725 1819 0
Z
Zablotny, Bruno
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
26
Z
Ziemniak, Grzegorz
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
19
H
Halas, Leszek
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
3
M
Mikolajczyk, Michal
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
1
U
Uchman, Piotr
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
28
K
Kobylecki, Andrzej
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0