POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21005613 1815 8 Xem chi tiết
1157329 1815 60 Xem chi tiết
1128604 1815 32 Xem chi tiết
K
Kania, Pawel
21867704 1815 0
21844526 1815 6 Xem chi tiết
1126849 1815 34 Xem chi tiết
K
Konysz, Miroslaw
91186773 1815 0
1144901 1815 3 Xem chi tiết
1124633 1815 61 Xem chi tiết
K
Krawczyk, Stanislaw
1153161 1815 0
1152319 1815 13 Xem chi tiết
S
Smietanski, Marek
21869367 1815 0
1158899 1815 18 Xem chi tiết
W
Wasik, Anna
1170759 1815 0
21861323 1815 5 Xem chi tiết
W
Wronowski, Stanislaw
1174576 1815 0
1162837 1815 8 Xem chi tiết
1113470 1814 65 Xem chi tiết
C
Cydejko, Szymon
91109922 1814 0
D
Duleba, Ignacy
91187710 1814 0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
32
K
Kania, Pawel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
34
K
Konysz, Miroslaw
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
61
K
Krawczyk, Stanislaw
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
13
S
Smietanski, Marek
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
18
W
Wasik, Anna
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
5
W
Wronowski, Stanislaw
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
65
C
Cydejko, Szymon
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
D
Duleba, Ignacy
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0