POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gubernat, Krzysztof
91183880 0 0
G
Guberska, Magdalena
21801908 0 0
G
Guc, Konstanty
21858012 0 0
G
Gucik, Konrad
21028567 0 0
G
Gucinski, Stanislaw
21806330 0 0
G
Gucwa, Adrian
91123631 0 0
G
Gucwa, Piotr
41832205 0 0
G
Gudalewicz, Michal
41819195 0 0
G
Gudaniec, Zofia
545003289 0 0
G
Gudelajtis, Tomasz
21852847 0 0
G
Gudell, Emilia
1187260 0 0
G
Gudell, Radoslaw
1196103 0 0
G
Gudojc, Henryk
1168754 0 0
G
Gudra, Jakub
545080445 0 0
G
Guga, Borys
21892865 0 0
G
Gugala, Emil
91114616 0 0
G
Gugala, Jan
41803566 0 0
G
Gugala, Kacper
41806263 0 0
G
Gugala, Mikolaj
21067457 0 0
G
Gugala, Zuzanna
21804770 0 0
G
Gubernat, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guberska, Magdalena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guc, Konstanty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gucik, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gucinski, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gucwa, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gucwa, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudalewicz, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudaniec, Zofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudelajtis, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudell, Emilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudell, Radoslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudojc, Henryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gugala, Emil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gugala, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gugala, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gugala, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0