POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grzywacz, Wiktor
21005796 0 0
G
Grzywaczewski, Karol
21802203 0 0
G
Grzywaczewski, Maciej
21032726 0 0
G
Grzywaczewski, Michal
91118255 0 0
G
Grzywinska, Zuzanna
91102553 0 0
G
Grzywna, Jakub
1114026 0 0
G
Grzywna, Kacper
545049041 0 0
G
Grzywna, Pawel
21005192 0 0
G
Grzywna, Piotr
545008027 0 0
G
Grzywna, Stanislaw
1178008 0 0
G
Grzywna, Tadeusz
91124069 0 0
G
Grzywnowicz, Alan
21088608 0 0
G
Grzywocz, Jakub
91185009 0 0
G
Grzywocz, Karol
91187915 0 0
G
Grzywocz, Rafal
41892704 0 0
G
Gubala, Alan
41801458 0 0
G
Gubala, Czeslaw
1144898 0 0
G
Gubala, Pawel
21093288 0 0
G
Gubanski, Oliwier
21828164 0 0
G
Gubernat, Dawid
21831882 0 0
G
Grzywacz, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywaczewski, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywaczewski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywaczewski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywinska, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywna, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywna, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywna, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywna, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywna, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywna, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywnowicz, Alan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywocz, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywocz, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywocz, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gubala, Alan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gubala, Czeslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gubala, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gubanski, Oliwier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gubernat, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0