POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gumienny, Konrad
91171881 0 0
G
Gumienny, Piotr
91140099 0 0
G
Gumienny, Tymoteusz
41870271 0 0
G
Guminski, Filip
545002266 0 0
G
Guminski, Sebastian
91183359 0 0
G
Gummer, Franciszek
545078084 0 0
G
Gumna, Amelia
91188229 0 0
G
Gumowski, Kamil
21840059 0 0
G
Gumowski, Konrad
21839840 0 0
G
Gumula, Michal
545080992 0 0
G
Gumula, Sebastian
91147808 0 0
G
Gumula, Wojciech
41801130 0 0
G
Gumulak, Maciej
41819837 0 0
G
Gumulka, Jan
41865537 0 0
G
Gunajew, Julia
21837163 0 0
G
Gunciarz, Jakub
21063940 0 0
G
Gunia, Bartosz
41845285 0 0
G
Gunia, Blazej
41845293 0 0
G
Gunia, Jerzy
21831360 0 0
G
Gunia, Kacper
21877165 0 0
G
Gumienny, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumienny, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumienny, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guminski, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guminski, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gummer, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumna, Amelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumowski, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumowski, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumula, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumula, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumula, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumulak, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumulka, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunajew, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunciarz, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunia, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunia, Blazej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunia, Jerzy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunia, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0