POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grzymkiewicz, Konrad
91130530 0 0
G
Grzymkowska, Marlena
21068879 0 0
G
Grzymkowski, Maciej
545070130 0 0
G
Grzyska, Jakub
545001383 0 0
G
Grzyszek, Krzysztof
21013497 0 0
G
Grzywa, Karol
41875699 0 0
G
Grzywa, Mateusz
1187813 0 0
G
Grzywa, Mikolaj
41889649 0 0
G
Grzywacz, Dariusz
91179246 0 0
G
Grzywacz, Grzegorz
21011648 0 0
G
Grzywacz, Magdalena
21007276 0 0
G
Grzywacz, Mariusz
41865340 0 0
G
Grzywacz, Marta
41833228 0 0
G
Grzywacz, Michal
41862953 0 0
G
Grzywacz, Michal
21808325 0 0
G
Grzywacz, Pawel
41833236 0 0
G
Grzywacz, Rafal
545075620 0 0
G
Grzywacz, Szymon
1135058 0 0
G
Grzywacz, Tomasz
21829055 0 0
G
Grzywacz, Weronika
21016593 0 0
G
Grzymkiewicz, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzymkowska, Marlena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzymkowski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzyska, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzyszek, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywa, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywa, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywa, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Dariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Magdalena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Marta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grzywacz, Weronika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0