POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grot, Miriam
21013993 0 0
G
Grot, Rafal
1182048 0 0
G
Grota, Zuzanna
21814155 0 0
G
Groth, Grzegorz
545053090 0 0
G
Grotha, Magdalena
1146920 0 0
G
Grothe, Benedikt
545019797 0 0
G
Grotkowski, Adam
21861803 0 0
G
Grotkowski, Piotr
41876750 0 0
G
Grotkowski, Rafal
545047588 0 0
G
Grotthuss, Michal
21884870 0 0
G
Gruba, Krzysztof
21037329 0 0
G
Gruba, Pawel
545053308 0 0
G
Gruba, Piotr
21872309 0 0
G
Gruba, Wojciech
21037337 0 0
G
Grubalska, Klaudia
1148176 0 0
G
Grubba, Antoni
545021309 0 0
G
Grubecka, Wiktoria
41874218 0 0
G
Grubek, Grzegorz
545050120 0 0
G
Grubek, Jakub
91124190 0 0
G
Grubski, Maks
21038902 0 0
G
Grot, Miriam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grot, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grota, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Groth, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grotha, Magdalena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grothe, Benedikt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grotkowski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grotkowski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grotkowski, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grotthuss, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruba, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruba, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruba, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grubalska, Klaudia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grubba, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grubecka, Wiktoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grubek, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grubek, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grubski, Maks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0