POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gruca, Aleksander
21094004 0 0
G
Gruca, Alex
21052425 0 0
G
Gruca, Bruno
545016186 0 0
G
Gruca, Kacper
21012776 0 0
G
Gruca, Maciej
21033609 0 0
G
Gruca, Radoslaw
545024871 0 0
G
Gruca, Szymon
21825947 0 0
G
Gruca, Tomasz
21043566 0 0
G
Gruca, Zbigniew
545015104 0 0
G
Gruda, Seweryn
91158648 0 0
G
Grudek, Bartosz
91141168 0 0
G
Grudka, Grzegorz
545004250 0 0
G
Grudniewska, Kinga
21827044 0 0
G
Grudniewski, Dawid
41809955 0 0
G
Grudniewski, Patryk
21046930 0 0
G
Grudnik, Jan
41848861 0 0
G
Grudziadz, Anna
21040982 0 0
G
Grudzien, Ireneusz
91190886 0 0
G
Grudzien, Jakub
41868170 0 0
G
Grudzien, Jan
41884647 0 0
G
Gruca, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruca, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruca, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruca, Radoslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruca, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruca, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruca, Zbigniew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruda, Seweryn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudek, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudka, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudniewska, Kinga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudniewski, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudniewski, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudnik, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudziadz, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzien, Ireneusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzien, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzien, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0