POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gronczewski, Dawid
21856117 0 0
G
Grondkowski, Szymon
21852839 0 0
G
Grondys, Andrzej
41855078 0 0
G
Grondys, Dawid
41852966 0 0
G
Grondys, Milosz
545046859 0 0
G
Gronek, Antoni
545054118 0 0
G
Gronek, Igor
21036403 0 0
G
Gronek, Jan
41899024 0 0
G
Gronek, Sebastian
41899210 0 0
G
Gronet, Kacper
41801679 0 0
G
Gronkowska, Julia
1162950 0 0
21068780 0 1 Xem chi tiết
G
Gronostaj, Jakub
41887719 0 0
G
Gronowska, Zofia
21061467 0 0
G
Gronowski, Miroslaw
41834852 0 0
G
Gronski, Antoni
545048614 0 0
G
Gronski, Jakub
21069247 0 0
G
Gronski, Maksymilian
21010862 0 0
G
Gronski, Zbigniew
545054533 0 0
G
Gront, Jagoda
21096309 0 0
G
Gronczewski, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grondkowski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grondys, Andrzej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grondys, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grondys, Milosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronek, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronek, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronek, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronet, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronkowska, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
G
Gronostaj, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronowska, Zofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronowski, Miroslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronski, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronski, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gronski, Zbigniew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gront, Jagoda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0