POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grudzien, Maria
21880980 0 0
G
Grudzien, Mikolaj
41843835 0 0
G
Grudzien, Norbert
545050384 0 0
G
Grudzien, Tymoteusz
91154740 0 0
G
Grudzien, Weronika
91188792 0 0
G
Grudziewicz, Katarzyna
1181637 0 0
G
Grudzina, Szymon
21037043 0 0
G
Grudzinski, Andrzej
1162420 0 0
G
Grudzinski, Bartosz
91107857 0 0
G
Grudzinski, Bernard
21861811 0 0
G
Grudzinski, Dariusz
21065993 0 0
G
Grudzinski, Tomasz
21087229 0 0
G
Grudzka, Pawel
545075204 0 0
G
Gruew, Dominik
41861744 0 0
G
Grugel, Karolina
41805968 0 0
G
Grulkowski, Aleksander
41846230 0 0
G
Grulkowski, Jozef
21016011 0 0
G
Grunas, Jan
41849884 0 0
G
Grunau, Tomasz
91154502 0 0
G
Grunberg, Michal
1199803 0 0
G
Grudzien, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzien, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzien, Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzien, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzien, Weronika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudziewicz, Katarzyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzina, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzinski, Andrzej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzinski, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzinski, Bernard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzinski, Dariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzinski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grudzka, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gruew, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grugel, Karolina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grulkowski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grulkowski, Jozef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grunau, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grunberg, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0