NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1549863 1866 2 Xem chi tiết
1514342 1866 7 Xem chi tiết
T
Tangen, Thomas
1508865 1866 0
1504711 1865 33 Xem chi tiết
1555782 1865 8 Xem chi tiết
E
Eilertsen, Johan Foss
1518968 1865 0
G
Gundersen, William
1598953 1865 0
H
Hansen, Thomas Fredrik
1570790 1865 0
1554565 1865 25 Xem chi tiết
1523350 1865 11 Xem chi tiết
1505645 1865 15 Xem chi tiết
B
Berger, Jonas
1536494 1864 0
1506749 1864 20 Xem chi tiết
1548131 1864 6 Xem chi tiết
1500163 1864 53 Xem chi tiết
1504479 1864 41 Xem chi tiết
S
Soderberg, Per O Eide
1540238 1864 0
D
Dalen, Johannes
1513664 1863 0
D
Decelle, Christophe
1533886 1863 0
H
Hagen, Sebastian
1555790 1863 0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
7
T
Tangen, Thomas
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
8
E
Eilertsen, Johan Foss
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
G
Gundersen, William
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Thomas Fredrik
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
15
B
Berger, Jonas
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
41
S
Soderberg, Per O Eide
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
D
Dalen, Johannes
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
D
Decelle, Christophe
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
H
Hagen, Sebastian
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0