NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1579126 1874 12 Xem chi tiết
E
Eidet, Leo Moen
1554344 1873 0
1523988 1873 17 Xem chi tiết
H
Harberg, Sven E.
1520040 1873 0
K
Koushan, Shervin
1515330 1873 0
1539051 1873 6 Xem chi tiết
1511831 1873 3 Xem chi tiết
1515764 1873 4 Xem chi tiết
K
Kutrovac, Milan
1535390 1872 0
1555634 1872 1 Xem chi tiết
S
Spongberg, Aron
1591150 1872 0
A
Aas, Rune Oistein
1514539 1871 0
1507524 1871 24 Xem chi tiết
1527959 1871 2 Xem chi tiết
H
Holter, Theodor
1541153 1871 0
1578600 1871 2 Xem chi tiết
1506463 1871 2 Xem chi tiết
1503677 1871 189 Xem chi tiết
1504835 1871 248 Xem chi tiết
V
Vagen, Viggo
1595610 1871 0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
12
E
Eidet, Leo Moen
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
17
H
Harberg, Sven E.
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
K
Koushan, Shervin
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
4
K
Kutrovac, Milan
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
S
Spongberg, Aron
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
A
Aas, Rune Oistein
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
2
H
Holter, Theodor
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
189
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
248
V
Vagen, Viggo
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0