NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1529161 1860 9 Xem chi tiết
M
Midtbo, Andreas
556004753 1860 0
1513818 1860 2 Xem chi tiết
S
Solli, Espen
1515004 1860 0
1511440 1860 39 Xem chi tiết
1509950 1859 105 Xem chi tiết
N
Narvesen, Morten
1597442 1859 0
O
Olaisen, Jan Magnus
1522299 1858 0
1517970 1858 3 Xem chi tiết
P
Posaasen, Steinar
1514946 1858 0
1569481 1858 45 Xem chi tiết
A
Arnesen, Markus Holth
1570480 1857 0
D
Damhaug, Alexander
1553399 1857 0
1507745 1857 91 Xem chi tiết
1581643 1857 31 Xem chi tiết
1508571 1857 3 Xem chi tiết
1534637 1856 1 Xem chi tiết
1509438 1856 2 Xem chi tiết
1521632 1856 96 Xem chi tiết
1573721 1856 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
9
M
Midtbo, Andreas
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
2
S
Solli, Espen
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
105
N
Narvesen, Morten
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
O
Olaisen, Jan Magnus
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
3
P
Posaasen, Steinar
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
45
A
Arnesen, Markus Holth
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
D
Damhaug, Alexander
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
7