NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1504681 1871 38 Xem chi tiết
H
Hansen, Tommy
1511009 1870 0
L
Leknes, Tobias
1526707 1870 0
1547208 1870 1 Xem chi tiết
1512080 1870 1 Xem chi tiết
G
Gleine, Gustav A
1519131 1869 0
1502450 1869 24 Xem chi tiết
1510355 1868 17 Xem chi tiết
1531409 1868 25 Xem chi tiết
1513966 1867 1 Xem chi tiết
1532669 1867 1 Xem chi tiết
1517325 1867 4 Xem chi tiết
1569643 1867 72 Xem chi tiết
S
Syversrud, Jorn Christian
1517988 1867 0
A
Albrigtsen, Tord
1566920 1866 0
B
Berg, Asbjorn Roald
1586130 1866 0
C
Cagatin, Garri Lee Suson
1535277 1866 0
1503910 1866 27 Xem chi tiết
1522396 1866 1 Xem chi tiết
1548263 1866 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
38
H
Hansen, Tommy
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
L
Leknes, Tobias
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
1
G
Gleine, Gustav A
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
72
S
Syversrud, Jorn Christian
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
A
Albrigtsen, Tord
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Asbjorn Roald
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
C
Cagatin, Garri Lee Suson
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
6