NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OLADIPUPO, Ayomiposi Khabira
8577013 0 0
O
OLADIRAN, Ibrahim Iyanuoluwa
8534136 0 0
O
OLADITI PELUMI CHRISTAIN
8513287 0 0
O
OLADOSU, Mujeeb
8538131 0 0
O
OLADOSU, Rashidat Adeola
8540349 0 0
O
OLADUNJOYE, Israel
8555290 0 0
O
OLADUNMOYE, Kitan Nathan
8559589 0 0
O
OLADUNMOYE, Oluwadarasimi Neriah
8559570 0 0
O
OLADUNNI STARRY
8519374 0 0
O
OLAGUNJU, Elijah
8550417 0 0
O
OLAGUNJU, Olajide
8549311 0 0
O
OLAIDE DAMILOLA OLUWAFUNMILAYO
8572712 0 0
O
OLAIDE TANTOLORUN WISDOM
8514046 0 0
O
OLAIDE, Emmanuel Oluwaferanmi
8543739 0 0
O
OLAIDE, Isaac Olamiposi
8543704 0 0
O
OLAITAN, AyanfeOluwa Oyindamola
8543933 0 0
O
OLAIYA OLUWATIMILEHIN TOLUWANI
8511586 0 0
O
OLAIYA, Oluwadara Esther
8557845 0 0
O
OLAIYA, Similoluwa Grace
8550514 0 0
O
OLAJIDE KEHINDE
8506434 0 0
O
OLADIPUPO, Ayomiposi Khabira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADIRAN, Ibrahim Iyanuoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADITI PELUMI CHRISTAIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADOSU, Mujeeb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADOSU, Rashidat Adeola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADUNJOYE, Israel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADUNMOYE, Kitan Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADUNMOYE, Oluwadarasimi Neriah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADUNNI STARRY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAGUNJU, Elijah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAGUNJU, Olajide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAIDE DAMILOLA OLUWAFUNMILAYO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAIDE TANTOLORUN WISDOM
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAIDE, Emmanuel Oluwaferanmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAIDE, Isaac Olamiposi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAITAN, AyanfeOluwa Oyindamola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAIYA OLUWATIMILEHIN TOLUWANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAIYA, Oluwadara Esther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAIYA, Similoluwa Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIDE KEHINDE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0