NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OLAJIDE, Abdul-Malik Olatunde
8520860 0 0
O
OLAJIDE, Amazing-Grace Oyinloluwa
8580294 0 0
O
OLAJIDE, Best
8522561 0 0
O
OLAJIDE, Excellent
8522570 0 0
O
OLAJIDE, Oyinloluwa Rosemary
8580278 0 0
O
OLAJIDE, Toluwanimi Paul
8543550 0 0
O
OLAJIRE, Oluwakayode
8582475 0 0
O
OLAJIRE, Temiloluwa
8582467 0 0
O
OLAJU, Rosemary Ebunoluwa
8558205 0 0
O
OLAKANMI, Greatness Olorunfemi
8579741 0 0
O
OLALEKAN, Olatunde Isaac
8539022 0 0
O
OLALERE, Fawaz
8525820 0 0
O
OLAMIDR FADODUN
8566631 0 0
O
OLAMONA, Paul Greatness
8538115 0 0
O
OLANIBA DIVINE
8561940 0 0
O
OLANIPEKUN, Boluwatife
8533350 0 0
O
OLANIPEKUN, Ololade Okikiola
8539235 0 0
O
OLANIRAN, Ayomide
8555907 0 0
O
OLANIRAN, Bisayo Sharon
8576394 0 0
O
OLANIRAN, Eyitayo
8555923 0 0
O
OLAJIDE, Abdul-Malik Olatunde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIDE, Amazing-Grace Oyinloluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIDE, Best
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIDE, Excellent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIDE, Oyinloluwa Rosemary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIDE, Toluwanimi Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIRE, Oluwakayode
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJIRE, Temiloluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAJU, Rosemary Ebunoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAKANMI, Greatness Olorunfemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLALEKAN, Olatunde Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLALERE, Fawaz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAMIDR FADODUN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAMONA, Paul Greatness
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIBA DIVINE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIPEKUN, Boluwatife
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIPEKUN, Ololade Okikiola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIRAN, Ayomide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIRAN, Bisayo Sharon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIRAN, Eyitayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0