NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OLANIPEKUN, Boluwatife
8533350 0 0
O
OLANIPEKUN, Ololade Okikiola
8539235 0 0
O
OLANIRAN, Ayomide
8555907 0 0
O
OLANIRAN, Bisayo Sharon
8576394 0 0
O
OLANIRAN, Eyitayo
8555923 0 0
O
OLANIRAN, Sunday Kunle
8550395 0 0
O
OLANIYAN FIKAYOMI
8573212 0 0
O
OLANIYAN, Monisola Eriife
8535884 0 0
O
OLANIYAN, Olaniyi Alabi
8579318 0 0
O
OLANIYI MOSES
8565813 0 0
O
OLANIYI, Oluwatobiloba Emerald
8543712 0 0
O
OLANIYONU, Momooreoluwa Oluwasemilore
8558787 0 0
O
OLANREWAJU INIOLUWADUNSIMI
8513040 0 0
O
OLANREWAJU OBALOLUWA
8513066 0 0
O
OLANREWAJU YUSUF
8519382 0 0
O
OLANREWAJU, Boluwatife Godson
8579342 0 0
O
OLANREWAJU, Daniel Toluwalase
8537046 0 0
O
OLANREWAJU, Ibrahim
8524394 0 0
O
OLAOFE, Moyomadeoluwa Micheal
8557268 0 0
O
OLAOLUWA, Johnson
8548021 0 0
O
OLANIPEKUN, Boluwatife
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIPEKUN, Ololade Okikiola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIRAN, Ayomide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIRAN, Bisayo Sharon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIRAN, Eyitayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIRAN, Sunday Kunle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIYAN FIKAYOMI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIYAN, Monisola Eriife
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIYAN, Olaniyi Alabi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIYI MOSES
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIYI, Oluwatobiloba Emerald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANIYONU, Momooreoluwa Oluwasemilore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANREWAJU INIOLUWADUNSIMI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANREWAJU OBALOLUWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANREWAJU YUSUF
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANREWAJU, Boluwatife Godson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANREWAJU, Daniel Toluwalase
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLANREWAJU, Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAOFE, Moyomadeoluwa Micheal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLAOLUWA, Johnson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0