NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OKWUDILI, Esther Mesoma
8530980 0 0
O
OKWUGBA, Christopher
8526419 0 0
O
OKWUTE ABAH EMMANUEL
8506949 0 0
O
OLA, Eniola
8541256 0 0
O
OLA, Rachael Faith
8535302 0 0
O
OLA-AKINTUNDE, Daniel Ooreoluwa
8576076 0 0
O
OLA-AKINTUNDE, Jedidiah Babayanmife
8576084 0 0
O
OLABALADE, Emmanuel
8527350 0 0
O
OLABANJI, Ireanuoluwa Esther
8553513 0 0
O
OLABANJI, Munirah Yetunde
8557756 0 0
O
OLABISI ANUOLUWAPO
8560927 0 0
O
OLABISI, Olanrewaju Moruf
8538069 0 0
O
OLABIYI EMMANUEL OLUWAPELUMI
8519366 0 0
O
OLABODE FIYINFOLUWA
8564698 0 0
O
OLABODE OLUWATOONI
8560340 0 0
O
OLABODE TOBILOBA
8561710 0 0
O
OLABODE, Darasimi
8555311 0 0
O
OLABODE, Oluwatimileyin Jason
8543526 0 0
O
OLABODE, Tanitoluwa Oluwagbohunmi
8555869 0 0
O
OLADAPO, Ademola Sulaimon
8549109 0 0
O
OKWUDILI, Esther Mesoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWUGBA, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWUTE ABAH EMMANUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLA, Eniola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLA, Rachael Faith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLA-AKINTUNDE, Daniel Ooreoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLA-AKINTUNDE, Jedidiah Babayanmife
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABALADE, Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABANJI, Ireanuoluwa Esther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABANJI, Munirah Yetunde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABISI ANUOLUWAPO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABISI, Olanrewaju Moruf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABIYI EMMANUEL OLUWAPELUMI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABODE FIYINFOLUWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABODE OLUWATOONI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABODE TOBILOBA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABODE, Darasimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABODE, Oluwatimileyin Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLABODE, Tanitoluwa Oluwagbohunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLADAPO, Ademola Sulaimon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0