NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OKOYE, Iruoma
8516499 0 0
O
OKOYE, Munachi Adrian
8577048 0 0
O
OKOYE, Ugomma Catherine
8551529 0 0
O
OKOYE, Victor Emenike
8542414 0 0
O
OKOYEUZU, Kizito Chukwunonso
8547203 0 0
O
OKPADA, Michael Segun
8541418 0 0
O
OKPAH, Anieze Adams
8538689 0 0
O
OKPAKO, Shedrach Onome
8579938 0 0
O
OKPALA, Chukwubuikem Ugochukwu
8552479 0 0
O
OKPALANZE OBIAJULU
8507317 0 0
O
OKPARA IKENNA
8565210 0 0
O
OKPARA UGONNA
8564973 0 0
O
OKPARA, Chidi Nobert
8548188 0 0
O
OKPE, Adeboh Emmanuel
8540837 0 0
O
OKPE, Idago
8582149 0 0
O
OKPE, Ohonyeta Joshua
8540829 0 0
O
OKPEKE, Ojima-Ojo Denzel
8532303 0 0
O
OKPEKE, Uredo-Ojo Christabel
8532290 0 0
O
OKPEKE, Uyo-Ojo Rainha
8532010 0 0
O
OKPEKU, Faith
8540870 0 0
O
OKOYE, Iruoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOYE, Munachi Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOYE, Ugomma Catherine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOYE, Victor Emenike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOYEUZU, Kizito Chukwunonso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPADA, Michael Segun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPAH, Anieze Adams
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPAKO, Shedrach Onome
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPALA, Chukwubuikem Ugochukwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPALANZE OBIAJULU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPARA IKENNA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPARA UGONNA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPARA, Chidi Nobert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPE, Adeboh Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPE, Idago
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPE, Ohonyeta Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPEKE, Ojima-Ojo Denzel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPEKE, Uredo-Ojo Christabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPEKE, Uyo-Ojo Rainha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPEKU, Faith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0