NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OKPERE, Smart Ego
8554234 0 0
O
OKPO, Ivan Eshiokhame
8581401 0 0
O
OKPO, Mitchelle Achichima
8581398 0 0
O
OKPOECHI, Carl
8529973 0 0
O
OKPOKITI, Yinwariebi Hansel
8527210 0 0
O
OKPOKO, Irene Ehinomen
8581487 0 0
O
OKPONGETE, Eseabasi Aniefiok
8537712 0 0
O
OKUBANJO, Bolarinwa Oluwafemi
8577587 0 0
O
OKUBOYEJO OLUWATAMILORE
8563004 0 0
O
OKUDO, Ugochukwu Chukwuma
8540365 0 0
O
OKUGBE, Izuangbe Martins
8555150 0 0
O
OKUMOKO, Godgift
8542457 0 0
O
OKUN, Rosaline Omotese
8502838 0 0
O
OKUN, Roseline Omotese
8515433 0 0
O
OKUNADE, Oluwagbenga Shola
8531099 0 0
O
OKUNOLA, Kahlidah Olamide
8545375 0 0
O
OKUNOWO ANJOLAOLUWA DEMILADE
8564450 0 0
O
OKUSANYA, Olawale
8526737 0 0
O
OKUTEPA, Ojochegbe Daniel
8528616 0 0
O
OKWONG, Emeth Amba
8582670 0 0
O
OKPERE, Smart Ego
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPO, Ivan Eshiokhame
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPO, Mitchelle Achichima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPOECHI, Carl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPOKITI, Yinwariebi Hansel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPOKO, Irene Ehinomen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKPONGETE, Eseabasi Aniefiok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUBANJO, Bolarinwa Oluwafemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUBOYEJO OLUWATAMILORE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUDO, Ugochukwu Chukwuma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUGBE, Izuangbe Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUMOKO, Godgift
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUN, Rosaline Omotese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUN, Roseline Omotese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUNADE, Oluwagbenga Shola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUNOLA, Kahlidah Olamide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUNOWO ANJOLAOLUWA DEMILADE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUSANYA, Olawale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUTEPA, Ojochegbe Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWONG, Emeth Amba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0