NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OKUBOYEJO OLUWATAMILORE
8563004 0 0
O
OKUDO, Ugochukwu Chukwuma
8540365 0 0
O
OKUGBE, Izuangbe Martins
8555150 0 0
O
OKUMOKO, Godgift
8542457 0 0
O
OKUN, Rosaline Omotese
8502838 0 0
O
OKUN, Roseline Omotese
8515433 0 0
O
OKUNADE, Oluwagbenga Shola
8531099 0 0
O
OKUNOLA, Kahlidah Olamide
8545375 0 0
O
OKUNOWO ANJOLAOLUWA DEMILADE
8564450 0 0
O
OKUSANYA, Olawale
8526737 0 0
O
OKUTEPA, Ojochegbe Daniel
8528616 0 0
O
OKWONG, Emeth Amba
8582670 0 0
O
OKWU, Emperor Nkoma
8521646 0 0
O
OKWUBOR, Beatrice
8505659 0 0
O
OKWUDIBONYE, Nathaniel
8555664 0 0
O
OKWUDILI, Esther Mesoma
8530980 0 0
O
OKWUGBA, Christopher
8526419 0 0
O
OKWUTE ABAH EMMANUEL
8506949 0 0
O
OLA, Eniola
8541256 0 0
O
OLA, Rachael Faith
8535302 0 0
O
OKUBOYEJO OLUWATAMILORE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUDO, Ugochukwu Chukwuma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUGBE, Izuangbe Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUMOKO, Godgift
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUN, Rosaline Omotese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUN, Roseline Omotese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUNADE, Oluwagbenga Shola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUNOLA, Kahlidah Olamide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUNOWO ANJOLAOLUWA DEMILADE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUSANYA, Olawale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKUTEPA, Ojochegbe Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWONG, Emeth Amba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWU, Emperor Nkoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWUBOR, Beatrice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWUDIBONYE, Nathaniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWUDILI, Esther Mesoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWUGBA, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKWUTE ABAH EMMANUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLA, Eniola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLA, Rachael Faith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0