NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OKONKWO, Vivian Adaobi
8544190 0 0
O
OKONYE, Martins
8530211 0 0
O
OKORAFOR, Chijioke Chinemezurum
8550042 0 0
O
OKORIE CHIEDOZIE OGUGUAMAKWA
8505977 0 0
O
OKORIE SAMUEL CHIJINDU
8571953 0 0
O
OKORIE, Daniel Henry
8510776 0 0
O
OKORIE, Francisca
8559694 0 0
O
OKORIE, Onyekachi Elvis
8549893 0 0
O
OKORIE, Peter Ogadinma
8579393 0 0
O
OKORIE-DANIEL, Peter Chijioke
8543160 0 0
O
OKORO, Adaobi Chizoba
8546444 0 0
O
OKORO, Chukwuebuka Victor
8576645 0 0
O
OKORO, Gloria Chiemela
8575339 0 0
O
OKORO, Godspower Etinosa
8552673 0 0
O
OKORO, Victor Uchenna
8539588 0 0
O
OKOROAFOR, Alexander Chimaroke
8541108 0 0
O
OKOROAFOR, Bryan Chukwunonso Uzoma
8519617 0 0
O
OKOROCHA, Eric
8544247 0 0
O
OKORODUDU, Aaron Oritsebawo
8576386 0 0
O
OKORODUDU, Joshua Oritsejolomi
8576378 0 0
O
OKONKWO, Vivian Adaobi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKONYE, Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORAFOR, Chijioke Chinemezurum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORIE CHIEDOZIE OGUGUAMAKWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORIE SAMUEL CHIJINDU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORIE, Daniel Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORIE, Francisca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORIE, Onyekachi Elvis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORIE, Peter Ogadinma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORIE-DANIEL, Peter Chijioke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORO, Adaobi Chizoba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORO, Chukwuebuka Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORO, Gloria Chiemela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORO, Godspower Etinosa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORO, Victor Uchenna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOROAFOR, Alexander Chimaroke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOROAFOR, Bryan Chukwunonso Uzoma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKOROCHA, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORODUDU, Aaron Oritsebawo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OKORODUDU, Joshua Oritsejolomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0