MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4926323 1604 1 Xem chi tiết
A
Agama, Enkhmandakh
4928440 1603 0
4925203 1603 1 Xem chi tiết
4924398 1603 4 Xem chi tiết
4924916 1602 14 Xem chi tiết
4904460 1602 1 Xem chi tiết
A
Amarjargal Taivanbaatar
4933966 1601 0
4925211 1600 3 Xem chi tiết
4928806 1600 11 Xem chi tiết
4926587 1599 21 Xem chi tiết
T
Temuulen Munkh-Erdene
4933770 1599 0
J
Jargalsaikhan, Myagmar
4920341 1598 0
E
Enkhjin, Erdenebat
4903285 WCM 1597 0
M
Mukaran, Erkebulan
4910052 1597 0
4924193 WCM 1595 17 Xem chi tiết
E
Erkhes, Tumurbaatar
4924975 1595 0
4902696 1595 6 Xem chi tiết
U
Unumunkh Altankhuyag
4931017 1595 0
I
Iveelt Atarsaikhan
4937228 1594 0
4906110 1593 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
1
A
Agama, Enkhmandakh
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
1
A
Amarjargal Taivanbaatar
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
21
T
Temuulen Munkh-Erdene
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
J
Jargalsaikhan, Myagmar
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
E
Enkhjin, Erdenebat
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
M
Mukaran, Erkebulan
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
17
E
Erkhes, Tumurbaatar
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
6
U
Unumunkh Altankhuyag
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
I
Iveelt Atarsaikhan
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
6