MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Misheelzaya, Soninbayar
4925599 1585 0
4929098 1585 7 Xem chi tiết
M
Munkh-Orgil, Bayarsaikhan
4927630 1584 0
K
Khan-Och Purevdorj
4933613 1583 0
N
Nandin-Erdene Lkhagvajav
4931688 1582 0
S
Shaarav-Arildii Gankhuyag
4937996 1582 0
T
Tumendemberel Ganbaatar
4906357 1582 0
4918746 1581 1 Xem chi tiết
A
Anand, Nyamsuren
4926943 1580 0
E
Enkh-Amgalan, Baatarsuren
4918991 1580 0
E
Ermuun, Purevbat
4929233 1580 0
N
Natsagdorj, Zelme
4925882 1580 0
4924487 1579 2 Xem chi tiết
T
Tergel Ankhzaya
4937589 1579 0
4902564 1578 6 Xem chi tiết
4902823 1575 2 Xem chi tiết
B
Batbaatar Dashdemberel
4933818 1575 0
B
Batgerel Mungunshagai
4928210 1575 0
4926820 1575 4 Xem chi tiết
E
Enkhkhaliun, Zoljargal
4926935 1575 0
M
Misheelzaya, Soninbayar
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
7
M
Munkh-Orgil, Bayarsaikhan
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
K
Khan-Och Purevdorj
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
N
Nandin-Erdene Lkhagvajav
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
S
Shaarav-Arildii Gankhuyag
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
T
Tumendemberel Ganbaatar
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
1
A
Anand, Nyamsuren
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
E
Enkh-Amgalan, Baatarsuren
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
E
Ermuun, Purevbat
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
N
Natsagdorj, Zelme
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
2
T
Tergel Ankhzaya
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
2
B
Batbaatar Dashdemberel
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
B
Batgerel Mungunshagai
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
4
E
Enkhkhaliun, Zoljargal
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0