MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tengis, Munkhbayr
4917499 0 0
T
Tengis, Myagmarsuren
4927842 0 0
T
Tengis, Tumenjargal
4918916 0 0
T
Tengisbayar Batjargal
4906438 0 0
T
Tenuun Ider
4934199 0 0
T
Tenuun Molomjamts
4932943 0 0
T
Tenuun Myagmarsuren
4935012 0 0
T
Tenuun Sergelen
4907264 0 0
T
Tenuun, Ariunjargal
4912632 0 0
T
Tenuun, Bayambatseren
4917170 0 0
T
Tenuun, Erdenebayar
4923782 0 0
T
Tenuun, Ganzorig
4917740 0 0
T
Tenuun, Munkhbat
4917537 0 0
T
Tenuun, Temuulen
4917189 0 0
T
Tenuun, Tserentogtokh
4927176 0 0
T
Tenuun-Erdene Enkhsaikhan
4907230 0 0
T
Tenuunnorov, Orgil
4929829 0 0
T
Tenvvnbayar, batjargrl
4916336 0 0
T
Terbish Tugsbayar
4911067 0 0
T
Tergel Bold-erdene
4906578 0 0
T
Tengis, Munkhbayr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tengis, Myagmarsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tengis, Tumenjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tengisbayar Batjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun Ider
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun Molomjamts
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun Myagmarsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun Sergelen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun, Ariunjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun, Bayambatseren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun, Erdenebayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun, Ganzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun, Munkhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun, Temuulen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun, Tserentogtokh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuun-Erdene Enkhsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenuunnorov, Orgil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tenvvnbayar, batjargrl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Terbish Tugsbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel Bold-erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0