MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tergel, Batmyagmar
4914627 0 0
T
Tergel, Elbegzaya
4913663 0 0
T
Tergel, Enkhbaatar
4915747 0 0
T
Tergel, Khangai
4913019 0 0
T
Tergel, Khatanzorig
4904656 0 0
T
Tergel, Narankhuu
4918428 0 0
T
Tergel, Otgontugs
4917197 0 0
T
Tergel, Sodnomdorj
4934784 0 0
T
Tergel, Sodnomrenchin
4923774 0 0
T
Tergel, Tuguldur
4913990 0 0
T
Tergel, Tulga
4912047 0 0
T
Tergel, Tuwshinjargal
4911628 0 0
T
Tergel, enhbold
4916310 0 0
T
Tergelsaran, Byambadorj
4918371 0 0
T
Tilyek Suraujan
4928970 0 0
T
Tod-Erdene Naranbaatar
4932862 0 0
T
Todmurun Otgonbaatar
4932080 0 0
T
Togoo, Gankhuyag
4919300 0 0
T
Togookhuu Lkhundev
4901800 0 0
T
Togtokhbayar, Tumur-Ochir
4916247 0 0
T
Tergel, Batmyagmar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Elbegzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Enkhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Khangai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Khatanzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Narankhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Otgontugs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Sodnomdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Sodnomrenchin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Tuguldur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Tulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, Tuwshinjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergel, enhbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tergelsaran, Byambadorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tilyek Suraujan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tod-Erdene Naranbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Todmurun Otgonbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Togoo, Gankhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Togookhuu Lkhundev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Togtokhbayar, Tumur-Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0