MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tegshsaikhan, Genden
4921003 0 0
T
Telmuun Chinbat
4907752 0 0
T
Telmuun Gansukh
4931807 0 0
T
Telmuun, Bat-Amgalan
4915755 0 0
T
Telmuun, Ganzorig
4912136 0 0
T
Temujin , Boldbaatar
4914074 0 0
T
Temuujin, Baatarsuren
4933303 0 0
T
Temuujin, Batbold
4922123 0 0
T
Temuujin, Gantulga
4917162 0 0
T
Temuujin, Munkhbayar
4922441 0 0
T
Temuujin, Munkjh-Erdene
4915194 0 0
T
Temuujin, Turtogtokh
4922263 0 0
T
Temuujin, Zorigtbaatar
4914317 0 0
T
Temuul Zorigtbaatar
4908384 0 0
T
Temuulen Ariuntuya
4908414 0 0
T
Temuulen Bayasgalan
4908341 0 0
T
Temuulen Erdene
4907736 0 0
T
Temuulen Gantulga
4932790 0 0
T
Temuulen Khurelkhuyag
4932404 0 0
T
Temuulen, Chilkhaa
4918908 0 0
T
Tegshsaikhan, Genden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Telmuun Chinbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Telmuun Gansukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Telmuun, Bat-Amgalan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Telmuun, Ganzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temujin , Boldbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuujin, Baatarsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuujin, Batbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuujin, Gantulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuujin, Munkhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuujin, Munkjh-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuujin, Turtogtokh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuujin, Zorigtbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuul Zorigtbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuulen Ariuntuya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuulen Bayasgalan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuulen Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuulen Gantulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuulen Khurelkhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Temuulen, Chilkhaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0